定档

定档
dìngdàng
định đáng

ấn định ngày phát hành (phim, v.v.)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    ấn định ngày phát hành (phim, v.v.)

    • Bộ phim này được ấn định ra mắt vào tháng tới.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • miên(mái nhà)BỘ
  • sơ/thất(chân bước đúng chỗ)HÌNH THANH

Dưới mái nhà, chân đứng đúng chỗ — mọi thứ đã được an định.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.