定损

定损
dìngsǔn
định tổn

xác định thiệt hại (để bồi thường, bảo hiểm, v.v.)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    xác định thiệt hại (để bồi thường, bảo hiểm, v.v.)

    • Công ty bảo hiểm sẽ cử người đến đánh giá thiệt hại.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • miên(mái nhà)BỘ
  • sơ/thất(chân bước đúng chỗ)HÌNH THANH

Dưới mái nhà, chân đứng đúng chỗ — mọi thứ đã được an định.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.