定影

定影
dìngyǐng
định ảnh

định hình ảnh (trong nhiếp ảnh); cố định ảnh

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    định hình ảnh (trong nhiếp ảnh); cố định ảnh

    • Bức ảnh này cần được định ảnh.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • miên(mái nhà)BỘ
  • sơ/thất(chân bước đúng chỗ)HÌNH THANH

Dưới mái nhà, chân đứng đúng chỗ — mọi thứ đã được an định.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.