定当

定当
dìngdāng
định đương

nhất định sẽ; chắc chắn sẽ

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. trạng từ

    nhất định sẽ; chắc chắn sẽ

    • Tôi nhất định sẽ cố gắng học tập.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • miên(mái nhà)BỘ
  • sơ/thất(chân bước đúng chỗ)HÌNH THANH

Dưới mái nhà, chân đứng đúng chỗ — mọi thứ đã được an định.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.