定式

定式
dìngshì
định thức

thế cố định; định thức (trong cờ vây)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    thế cố định; định thức (trong cờ vây)

    • Có rất nhiều định thức trong cờ vây.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • miên(mái nhà)BỘ
  • sơ/thất(chân bước đúng chỗ)HÌNH THANH

Dưới mái nhà, chân đứng đúng chỗ — mọi thứ đã được an định.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.