定刑

定刑
dìngxíng
định hình

tuyên phạt; định mức hình phạt

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    tuyên phạt; định mức hình phạt

    • Anh ta đã bị kết án.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • miên(mái nhà)BỘ
  • sơ/thất(chân bước đúng chỗ)HÌNH THANH

Dưới mái nhà, chân đứng đúng chỗ — mọi thứ đã được an định.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.