官办

官办
guānbàn
quan biện

do nhà nước điều hành; thuộc nhà nước

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. tính từ

    do nhà nước điều hành; thuộc nhà nước

    • Đây là một doanh nghiệp nhà nước.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • miên(mái nhà)BỘ
  • (dụng cụ, công việc)HỘI Ý

Quan chức là người làm công việc trong tòa nhà của nhà nước.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.