Tới nội dung chính

宗教

宗教
zōngjiào
tông giáo

tôn giáo

HSK 5 (2.0)HSK 6 (3.0)1 nghĩa#3326
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    tôn giáo

    中人们相信和崇拜某个神或神灵的信仰体系rénmen xiāngxìn hé chóngbài mǒugeè shén huò shénlíng de xìnyǎng tǐxì

    • ?

      Bạn có tín ngưỡng tôn giáo nào không?

宗
zōng
tông
BỘ THỦ⼧
8 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu