宕机

宕机
dàng
đãng cơ

(máy tính, máy chủ) bị treo; sập máy; crash

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    (máy tính, máy chủ) bị treo; sập máy; crash

    • Máy tính bị sập rồi.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.