Tới nội dung chính

完备

完备
wánbèi
hoàn bị

hoàn hảo; không chê vào đâu được

HSK 6 (2.0)HSK 7 (3.0)4 nghĩa
NGHĨA4 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹形tính từ

    hoàn hảo; không chê vào đâu được

    • 。

      Kế hoạch này rất hoàn hảo.

  2. 貳形tính từ

    hoàn toàn; toàn bộ; đầy đủ

    • 。

      Kế hoạch này rất hoàn chỉnh.

  3. 參形tính từ

    đến nhà; (bóng) hoàn hảo; đến nơi đến chốn

  4. 肆形tính từ

    hoàn bị; đầy đủ; hoàn chỉnh

完
wán
hoàn
BỘ THỦ⼧
7 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu