安时

安时
ānshí
an thời

ampe-giờ (Ah)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    ampe-giờ (Ah)

    • 10

      Dung lượng của cục pin này là 10 ampe giờ.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Người phụ nữ ở trong nhà mang lại sự bình an và yên tĩnh.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.