安寝

安寝
ānqǐn
an tẩm

ngủ yên giấc; an giấc ngủ

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    ngủ yên giấc; an giấc ngủ

    • Chúc bạn ngủ ngon.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Người phụ nữ ở trong nhà mang lại sự bình an và yên tĩnh.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.