守斋

守斋
shǒuzhāi
thủ trai

ăn chay; nhịn ăn (kỳ chay tịnh)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    ăn chay; nhịn ăn (kỳ chay tịnh)

    • Anh ấy quyết định nhịn ăn một ngày.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Dùng bàn tay canh giữ mái nhà là bảo vệ, trông coi.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.