宇航

宇航
háng
vũ hàng

hàng không vũ trụ; bay vào vũ trụ

1 nghĩa#40100
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    hàng không vũ trụ; bay vào vũ trụ

    • Phi hành gia là ước mơ của tôi.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.