宇宙学

宇宙学
zhòuxué
vũ trụ học

vũ trụ học; vũ trụ luận

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    vũ trụ học; vũ trụ luận

    • Anh ấy rất hứng thú với vũ trụ học.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.