它本身

它本身
běnshēn
tha bản thân

bản thân nó; chính nó

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. đại từ

    bản thân nó; chính nó

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • miên(mái nhà)BỘ
  • tỉ(con rắn (hình cong))HỘI Ý

Dưới mái nhà có con rắn nằm cuộn, vì vậy 它 ban đầu chỉ con rắn, sau thành đại từ 'nó'.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.