孵蛋

孵蛋
dàn
phu đản

ấp trứng; ủ trứng

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    ấp trứng; ủ trứng

    • Gà mái đang ấp trứng.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.