- 卵noãn(trứng (tượng hình))HỘI Ý
Chữ 卵 mô phỏng hình ảnh hai quả trứng nằm cạnh nhau trong tổ.
ấp trứng; ấp ổ
ấp trứng; ấp ổ
Gà mái đang ấp trứng.
ấp trứng (của chim)
ấp trứng; ấp ổ
ấp trứng; ấp ổ
Gà mái đang ấp trứng.
ấp trứng (của chim)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.