孩童

孩童
háitóng
hài đồng

trẻ em; con

1 nghĩa#15195
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    trẻ em; con

    • Đứa trẻ này rất đáng yêu.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.