Tới nội dung chính

学问

学问
xuéwèn
học vấn

học vấn; kiến thức; học thuật

HSK 5 (2.0)HSK 4 (3.0)2 nghĩa#24239Lượng từ 门
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    học vấn; kiến thức; học thuật

    • 。

      Anh ấy rất có học vấn.

  2. 貳名danh từ

    học vấn; kiến thức chuyên môn; (bóng) nghệ thuật; kỹ năng đòi hỏi kinh nghiệm

学
xué
học
BỘ THỦ⼦
8 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu