孤魂

孤魂
hún
cô hồn

cô hồn; linh hồn lạc lõng

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    cô hồn; linh hồn lạc lõng

    • Anh ấy như một cô hồn.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.