Khu vực như một khung bao quanh, phân chia và quản lý mọi thứ bên trong.
/
孟津区
孟津区
mạnh tân khu
huyện Mạnh Tân, thành phố Lạc Dương, Hà Nam
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
huyện Mạnh Tân, thành phố Lạc Dương, Hà Nam
- 。
Mạnh Tân là một quận của thành phố Lạc Dương.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
解字
GIẢI TỰ孟津区
Phồn thể孟津區
mạnh tân khu
huyện Mạnh Tân, thành phố Lạc Dương, Hà Nam
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
huyện Mạnh Tân, thành phố Lạc Dương, Hà Nam
- 。
Mạnh Tân là một quận của thành phố Lạc Dương.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
- 字zìchữ; chữ viết; tự
- 学xuéhọc; học tập
- 子zǐcon trai
- 季jìmùa; (thơ) mùa (trong thơ cổ)
- 存cúntồn tại; lưu giữ; gửi (tiền)
- 孔kǒnglỗ hổng; vết rách; khe hở; miệng vết thương
- 孽niètội lỗi; nghiệt chướng; ác nghiệt
- 孙sūncháu ngoại (trai)
- 孤gūcô đơn; đơn độc; lẻ loi
- 孟mèngtháng đầu của một mùa; (họ) Mạnh
- 孖zīsinh đôi
- 孕yùnbụng to; (khẩu) bụng bầu; mang thai