孕童

孕童
yùntóng
dựng đồng

sản phẩm cho bà bầu, trẻ sơ sinh và trẻ nhỏ; phân khúc mẹ và bé

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    sản phẩm cho bà bầu, trẻ sơ sinh và trẻ nhỏ; phân khúc mẹ và bé

    • Thị trường mẹ và bé đang phát triển nhanh chóng.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.