孕妇

孕妇
yùn
dựng phụ

phụ nữ mang thai; bà bầu

HSK 7 (3.0)1 nghĩa#13028
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    phụ nữ mang thai; bà bầu

    正在怀孕的女性zhèngzài huáiyùn de nǚxìng

    • Cô ấy là một phụ nữ mang thai.

CÁCH VIẾT
Đang tải…
LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.