准妈妈

准妈妈
zhǔnma
chuẩn má má

bà mẹ tương lai; mẹ bầu

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    bà mẹ tương lai; mẹ bầu

    • Cô ấy là một bà mẹ tương lai.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • băng(nước đá, lạnh)BỘ
  • chuy(chim đuôi ngắn)HÀI THANH

Nước đá lạnh giá giúp đo mức nước chuẩn xác, từ đó có nghĩa chuẩn mực, cho phép.

LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.