孕吐

孕吐
yùn
dựng thổ

ốm nghén; nôn nghén (khi mang thai)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    ốm nghén; nôn nghén (khi mang thai)

    • Cô ấy bị ốm nghén nặng.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.