孕产

孕产
yùnchǎn
dựng sản

mang thai và sinh nở

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    mang thai và sinh nở

    • Mang thai và sinh nở là một quá trình quan trọng.

  2. danh từ

    mang thai và sinh nở; sản khoa

    • Cô ấy là một bác sĩ sản phụ khoa.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.