嫖资

嫖资
piáo
phiêu tư

tiền mua dâm; tiền trả cho gái mại dâm

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    tiền mua dâm; tiền trả cho gái mại dâm

    • Anh ta không có tiền trả phí gái mại dâm.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.