婴孩

婴孩
yīnghái
anh hài

trẻ sơ sinh; em bé

1 nghĩa#33917
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    trẻ sơ sinh; em bé

    • Em bé này rất đáng yêu.

CÁCH VIẾT
Đang tải…
LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.