/
婴孩
婴孩
anh hài
trẻ sơ sinh; em bé
1 nghĩa#33917
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
trẻ sơ sinh; em bé
- 。
Em bé này rất đáng yêu.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
LIÊN QUAN
ĐỒNG NGHĨA1
婴孩
Phồn thể嬰孩
anh hài
trẻ sơ sinh; em bé
1 nghĩa#33917
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
trẻ sơ sinh; em bé
- 。
Em bé này rất đáng yêu.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
LIÊN QUAN
ĐỒNG NGHĨA1
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
- 好hǎotốt; tốt lành; giỏi; khỏe; được rồi; (biểu thị sự hoàn thành hoặc đồng ý)
- 她tāngười ấy; người thương (văn)
- 妈māmẹ; má; mợ
- 女nǚnữ; phụ nữ; con gái
- 如rúgiống như; tựa như (văn)
- 娶qǔlấy vợ; cưới vợ
- 妓jìgái mại dâm; kỹ nữ
- 娜nàâm phiên thiết "na"; (dùng trong tên riêng)
- 妮nīcô bé; cành cây (hình chữ Y)
- 姓xìnghọ; họ tên (phần họ)
- 姆mǔbảo mẫu; vú nuôi (xưa)
- 娘niángmẹ; má; phụ nữ