婴儿潮

婴儿潮
yīngércháo
anh nhi trào

bùng nổ dân số; baby boom

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    bùng nổ dân số; baby boom

    • Bùng nổ trẻ sơ sinh là thời kỳ dân số tăng nhanh.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.