婚车

婚车
hūnchē
hôn xa

xe hoa; xe đám cưới

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    xe hoa; xe đám cưới

    • Xe cưới đến rồi!

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.