- 車xa(xe (tượng hình))HỘI Ý
Chữ 車 là hình ảnh cổ của một chiếc xe nhìn từ trên xuống, có trục và bánh xe.
xe hoa; xe đám cưới
xe hoa; xe đám cưới
Xe cưới đến rồi!
xe hoa; xe đám cưới
xe hoa; xe đám cưới
Xe cưới đến rồi!
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.