婚房

婚房
hūnfáng
hôn phòng

nhà/phòng tân hôn; nhà cưới

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    nhà/phòng tân hôn; nhà cưới

    • Họ đang trang trí nhà tân hôn.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.