婚庆

婚庆
hūnqìng
hôn khánh

dịch vụ/lễ kỷ niệm đám cưới; hôn lễ

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    dịch vụ/lễ kỷ niệm đám cưới; hôn lễ

    • Công ty tổ chức đám cưới cung cấp nhiều dịch vụ cưới khác nhau.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.