婚前

婚前
hūnqián
hôn tiền

trước hôn nhân; trước khi kết hôn

2 nghĩa#14444
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    trước hôn nhân; trước khi kết hôn

    结婚之前的时间或状态jiéhūn zhī qián de shíjiān huò zhuàngtài

    • Khám sức khỏe tiền hôn nhân rất quan trọng.

  2. danh từ

    trước hôn nhân; tiền hôn nhân

    结婚之前的时间jiéhūn zhīqián de shíjiān

    • Thỏa thuận tiền hôn nhân rất quan trọng.

CÁCH VIẾT
Đang tải…
LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.