婉转
uyển chuyển; (lời nói) khéo léo, tế nhị; (giọng hát, âm nhạc) du dương, réo rắt
NGHĨA
- 壹形tính từ
uyển chuyển; (lời nói) khéo léo, tế nhị; (giọng hát, âm nhạc) du dương, réo rắt
- 。
Giọng hát của cô ấy rất uyển chuyển.
- 貳形tính từ
uyển chuyển; nhẹ nhàng khéo léo (khi nói); (âm thanh) du dương
- 。
Giọng hát của cô ấy rất du dương.
- 參形tính từ
uyển chuyển; (nói) vòng vo; tế nhị
- 。
Cô ấy nói chuyện rất uyển chuyển.
- 肆形tính từ
khéo léo; tế nhị; (nói năng) trơn tru
- 。
Cô ấy nói chuyện rất khéo léo.
uyển chuyển; (lời nói) khéo léo, tế nhị; (giọng hát, âm nhạc) du dương, réo rắt
NGHĨA
- 壹形tính từ
uyển chuyển; (lời nói) khéo léo, tế nhị; (giọng hát, âm nhạc) du dương, réo rắt
- 。
Giọng hát của cô ấy rất uyển chuyển.
- 貳形tính từ
uyển chuyển; nhẹ nhàng khéo léo (khi nói); (âm thanh) du dương
- 。
Giọng hát của cô ấy rất du dương.
- 參形tính từ
uyển chuyển; (nói) vòng vo; tế nhị
- 。
Cô ấy nói chuyện rất uyển chuyển.
- 肆形tính từ
khéo léo; tế nhị; (nói năng) trơn tru
- 。
Cô ấy nói chuyện rất khéo léo.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.