/
婆婆
婆婆
bà bà
mẹ chồng; bà (cách gọi thân mật cho phụ nữ lớn tuổi)
3 nghĩa#5635
NGHĨA3 nghĩa
NGHĨA
- 壹名danh từ
mẹ chồng; bà (cách gọi thân mật cho phụ nữ lớn tuổi)
中丈夫的母亲zhàngfu de mǔqin
- 。
Mẹ chồng tôi rất thích tôi.
- 貳名danh từ
mẹ chồng; bà nội (cách gọi thân mật)
中丈夫的母亲zhàngfu de mǔqin
- 參名danh từ
bà nội; mẹ chồng; bà ngoại
中丈夫的母亲;老年女性zhànghfu de mǔqin; lǎoniánde nǚxìng
- 。
Bà nội tôi rất thích tôi.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
LIÊN QUAN
ĐỒNG NGHĨA2
TRÁI NGHĨA1
婆婆
Phồn thể婆
bà bà
mẹ chồng; bà (cách gọi thân mật cho phụ nữ lớn tuổi)
3 nghĩa#5635
NGHĨA3 nghĩa
NGHĨA
- 壹名danh từ
mẹ chồng; bà (cách gọi thân mật cho phụ nữ lớn tuổi)
中丈夫的母亲zhàngfu de mǔqin
- 。
Mẹ chồng tôi rất thích tôi.
- 貳名danh từ
mẹ chồng; bà nội (cách gọi thân mật)
中丈夫的母亲zhàngfu de mǔqin
- 參名danh từ
bà nội; mẹ chồng; bà ngoại
中丈夫的母亲;老年女性zhànghfu de mǔqin; lǎoniánde nǚxìng
- 。
Bà nội tôi rất thích tôi.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
- 好hǎotốt; tốt lành; giỏi; khỏe; được rồi; (biểu thị sự hoàn thành hoặc đồng ý)
- 她tāngười ấy; người thương (văn)
- 妈māmẹ; má; mợ
- 女nǚnữ; phụ nữ; con gái
- 如rúgiống như; tựa như (văn)
- 娶qǔlấy vợ; cưới vợ
- 妓jìgái mại dâm; kỹ nữ
- 娜nàâm phiên thiết "na"; (dùng trong tên riêng)
- 妮nīcô bé; cành cây (hình chữ Y)
- 姓xìnghọ; họ tên (phần họ)
- 姆mǔbảo mẫu; vú nuôi (xưa)
- 娘niángmẹ; má; phụ nữ