奶奶
bà nội
NGHĨA
- 壹
bà nội
- 貳名danh từ
bà nội (bà nội - bên cha); (khẩu) bà
中父亲的母亲;爸爸的妈妈fùqīn de mǔqīn;bàba de māma
- 。
Bà nội tôi rất thích tôi.
- 。
Bà nội ngày nào cũng nấu bữa sáng cho tôi.
- 參名danh từ
bà nội; (kính) bà chủ nhà
中男主人的妻子;家庭的女主人nán zhǔrén de qīzi; jiātíng de nǚ zhǔrén
- ?
Bà có ở nhà không?
- ,。
Thưa bà, khách của bà đã đến rồi ạ.
- 肆名danh từ
bà nội; vú (khẩu)
中女性的胸部nǚxìng de xiōngbù
- 。
Bà nội của tôi rất hiền từ.
- 。
Bà nội nấu bữa sáng cho tôi mỗi ngày.
- 伍名danh từ
bộ ngực; vú
中女性身体上用来喂养婴儿的器官nǚxìng shēntǐ shàng yòngláI wèiyǎng yīng'ér de qìguān
- 。
Bà nội rất yêu tôi.
- 。
Bà nội của cô ấy rất đầy đặn (phúc hậu).
bà nội
NGHĨA
- 壹
bà nội
- 貳名danh từ
bà nội (bà nội - bên cha); (khẩu) bà
中父亲的母亲;爸爸的妈妈fùqīn de mǔqīn;bàba de māma
- 。
Bà nội tôi rất thích tôi.
- 。
Bà nội ngày nào cũng nấu bữa sáng cho tôi.
- 參名danh từ
bà nội; (kính) bà chủ nhà
中男主人的妻子;家庭的女主人nán zhǔrén de qīzi; jiātíng de nǚ zhǔrén
- ?
Bà có ở nhà không?
- ,。
Thưa bà, khách của bà đã đến rồi ạ.
- 肆名danh từ
bà nội; vú (khẩu)
中女性的胸部nǚxìng de xiōngbù
- 。
Bà nội của tôi rất hiền từ.
- 。
Bà nội nấu bữa sáng cho tôi mỗi ngày.
- 伍名danh từ
bộ ngực; vú
中女性身体上用来喂养婴儿的器官nǚxìng shēntǐ shàng yòngláI wèiyǎng yīng'ér de qìguān
- 。
Bà nội rất yêu tôi.
- 。
Bà nội của cô ấy rất đầy đặn (phúc hậu).
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.