Tới nội dung chính

奶奶

奶奶
nǎinai
nãi nãi

bà nội

HSK 3 (2.0)HSK 1 (3.0)5 nghĩa#1269Lượng từ 位
NGHĨA5 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹

    bà nội

  2. 貳名danh từ

    bà nội (bà nội - bên cha); (khẩu) bà

    中父亲的母亲;爸爸的妈妈fùqīn de mǔqīn;bàba de māma

    • 。

      Bà nội tôi rất thích tôi.

    • 。

      Bà nội ngày nào cũng nấu bữa sáng cho tôi.

  3. 參名danh từ

    bà nội; (kính) bà chủ nhà

    中男主人的妻子;家庭的女主人nán zhǔrén de qīzi; jiātíng de nǚ zhǔrén

    • ?

      Bà có ở nhà không?

    • ,。

      Thưa bà, khách của bà đã đến rồi ạ.

  4. 肆名danh từ

    bà nội; vú (khẩu)

    中女性的胸部nǚxìng de xiōngbù

    • 。

      Bà nội của tôi rất hiền từ.

    • 。

      Bà nội nấu bữa sáng cho tôi mỗi ngày.

  5. 伍名danh từ

    bộ ngực; vú

    中女性身体上用来喂养婴儿的器官nǚxìng shēntǐ shàng yòngláI wèiyǎng yīng'ér de qìguān

    • 。

      Bà nội rất yêu tôi.

    • 。

      Bà nội của cô ấy rất đầy đặn (phúc hậu).

奶
nǎi
nãi
BỘ THỦ⼥
5 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu