娱遣

娱遣
qiǎn
ngu khiển

giải trí; tiêu khiển

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    giải trí; tiêu khiển

    • Công viên này có nhiều hoạt động giải trí.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.