Tới nội dung chính

娘炮

娘炮
niángpào
nương pháo

tính cách ủy mị; thiếu nam tính; nữ tính (nói về đàn ông)

3 nghĩa#25648
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    tính cách ủy mị; thiếu nam tính; nữ tính (nói về đàn ông)

    • 。

      Anh ấy là một tên ẻo lả.

  2. 貳名danh từ

    giọng điệu ẻo lả; (người) ủy mị, nữ tính (dùng chỉ nam giới)

    • 。

      Anh ấy là một người ẻo lả.

  3. 參名danh từ

    (lóng) đàn ông ẻo lả; thằng pê-đê; đàn ông yểu điệu

    • 。

      Anh ấy không phải là người ẻo lả.

娘
niáng
nương
BỘ THỦ⼥
10 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu