Tới nội dung chính

娘娘腔

娘娘腔
niángniangqiāng
nương nương khoang

giọng điệu ẻo lả; (người) ủy mị, nữ tính (dùng chỉ nam giới)

2 nghĩa#8435
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹形tính từ

    giọng điệu ẻo lả; (người) ủy mị, nữ tính (dùng chỉ nam giới)

    中男人说话或行为像女人那样柔弱、娇气nánrén shuōhuà huò xíngwéi xiàng nǚrén nàyàng róuruò、jiāoqi

    • 。

      Anh ấy nói chuyện hơi ẻo lả.

  2. 貳名danh từ

    tính cách ủy mị; thiếu nam tính; nữ tính (nói về đàn ông)

    中男人说话或行动像女人的样子nánrén shuōhuà huò xíngdòng xiàng nǚrén de yàngzi

    • 。

      Anh ấy nói chuyện hơi ẻo lả.

娘
niáng
nương
BỘ THỦ⼥
10 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu