娘娘腔
giọng điệu ẻo lả; (người) ủy mị, nữ tính (dùng chỉ nam giới)
NGHĨA
- 壹形tính từ
giọng điệu ẻo lả; (người) ủy mị, nữ tính (dùng chỉ nam giới)
中男人说话或行为像女人那样柔弱、娇气nánrén shuōhuà huò xíngwéi xiàng nǚrén nàyàng róuruò、jiāoqi
- 。
Anh ấy nói chuyện hơi ẻo lả.
- 貳名danh từ
tính cách ủy mị; thiếu nam tính; nữ tính (nói về đàn ông)
中男人说话或行动像女人的样子nánrén shuōhuà huò xíngdòng xiàng nǚrén de yàngzi
- 。
Anh ấy nói chuyện hơi ẻo lả.
giọng điệu ẻo lả; (người) ủy mị, nữ tính (dùng chỉ nam giới)
NGHĨA
- 壹形tính từ
giọng điệu ẻo lả; (người) ủy mị, nữ tính (dùng chỉ nam giới)
中男人说话或行为像女人那样柔弱、娇气nánrén shuōhuà huò xíngwéi xiàng nǚrén nàyàng róuruò、jiāoqi
- 。
Anh ấy nói chuyện hơi ẻo lả.
- 貳名danh từ
tính cách ủy mị; thiếu nam tính; nữ tính (nói về đàn ông)
中男人说话或行动像女人的样子nánrén shuōhuà huò xíngdòng xiàng nǚrén de yàngzi
- 。
Anh ấy nói chuyện hơi ẻo lả.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.