娘家姓

娘家姓
niángjiaxìng
nương gia tính

họ khai sinh (của người phụ nữ đã lập gia đình); họ nhà mẹ đẻ

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    họ khai sinh (của người phụ nữ đã lập gia đình); họ nhà mẹ đẻ

    • Họ thời con gái của cô ấy là gì?

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Người mẹ (娘) là người phụ nữ tốt lành nhất trong cuộc đời mỗi người.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.