娇艳

娇艳
jiāoyàn
kiều diễm

tươi đẹp; kiều diễm; mềm mại và rực rỡ

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. tính từ

    tươi đẹp; kiều diễm; mềm mại và rực rỡ

    • Bông hoa này kiều diễm đến mức như muốn nhỏ nước.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.