娃娃车

娃娃车
wachē
oa oa xa

xe đưa đón trẻ em; xe buýt mẫu giáo

3 nghĩa
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    xe đưa đón trẻ em; xe buýt mẫu giáo

    • Xe buýt mẫu giáo đến rồi.

  2. danh từ

    xe đẩy em bé; xe nôi

    • Chiếc xe đẩy em bé này rất đẹp.

  3. danh từ

    xe đẩy em bé; xe nôi

    • Tôi cần một chiếc xe đẩy em bé.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.