娃娃兵

娃娃兵
wabīng
oa oa binh

lính trẻ em; lính nhóc

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    lính trẻ em; lính nhóc

    • Lính trẻ em là nạn nhân của chiến tranh.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.