威武
威武
uy võ
uy lực; uy thế; oai
2 nghĩa#35218
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹形tính từ
uy lực; uy thế; oai
- 。
Đội quân này rất hùng mạnh.
- 貳形tính từ
đáng sợ; khủng khiếp; ghê gớm
- 。
Đội quân này rất uy vũ.
Đang tải…
威武
Phồn thể威
uy võ
uy lực; uy thế; oai
2 nghĩa#35218
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹形tính từ
uy lực; uy thế; oai
- 。
Đội quân này rất hùng mạnh.
- 貳形tính từ
đáng sợ; khủng khiếp; ghê gớm
- 。
Đội quân này rất uy vũ.
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.