Tới nội dung chính

威武

威武
wēiwǔ
uy võ

uy lực; uy thế; oai

2 nghĩa#35218
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹形tính từ

    uy lực; uy thế; oai

    • 。

      Đội quân này rất hùng mạnh.

  2. 貳形tính từ

    đáng sợ; khủng khiếp; ghê gớm

    • 。

      Đội quân này rất uy vũ.

威
wēi
uy
BỘ THỦ⼥
9 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu