威望
威望
uy vọng
uy tín; danh tiếng
HSK 6 (2.0)HSK 6 (3.0)1 nghĩa#31329
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
uy tín; danh tiếng
- 。
Anh ấy rất có uy tín.
Đang tải…
威望
Phồn thể威
uy vọng
uy tín; danh tiếng
HSK 6 (2.0)HSK 6 (3.0)1 nghĩa#31329
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
uy tín; danh tiếng
- 。
Anh ấy rất có uy tín.
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.