威廉

威廉
Wēilián
uy liêm

William (tên người)

1 nghĩa#2747
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    William (tên người)

    英文男性人名,音译自Williamyīngwén nánxìng rénmíng, yīnyì zì William

    • William là bạn của tôi.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.