威尔逊

威尔逊
Wēiěrxùn
uy nhĩ tốn

Wilson (tên người)

1 nghĩa#10269
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    Wilson (tên người)

    美国前总统,姓氏。měiguó qián zǒngtǒngzhǎng,xìngshì。

    • Wilson là bạn của tôi.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.