姿色
姿色
tư sắc
nhan sắc; vẻ đẹp (của phụ nữ)
1 nghĩa#49791
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
nhan sắc; vẻ đẹp (của phụ nữ)
- 。
Cô ấy có tư sắc nổi bật.
Đang tải…
姿色
Phồn thể姿
tư sắc
nhan sắc; vẻ đẹp (của phụ nữ)
1 nghĩa#49791
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
nhan sắc; vẻ đẹp (của phụ nữ)
- 。
Cô ấy có tư sắc nổi bật.
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.