Tới nội dung chính

姿色

姿色
zīsè
tư sắc

nhan sắc; vẻ đẹp (của phụ nữ)

1 nghĩa#49791
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    nhan sắc; vẻ đẹp (của phụ nữ)

    • 。

      Cô ấy có tư sắc nổi bật.

姿
zī
tư
BỘ THỦ⼥
9 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu