姥爷

姥爷
lǎoye
lão gia

ông ngoại (khẩu)

HSK 7 (3.0)1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    ông ngoại (khẩu)

    • Ông ngoại của tôi rất thích tôi.

CÁCH VIẾT
Đang tải…
LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.